Bản dịch của từ 杀才 trong tiếng Anh

杀才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

杀才 (Danh từ)

shā cái
01

An abusive/pejorative term meaning '(one) who should be killed' or 'deserves to be killed'; a hateful insult.

2.詈词。犹言该杀的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A playful, mock-scolding form of address used affectionately (like calling someone “you rascal” or “you naughty one”).

1.佯嗔之词。常用于称呼所爱者。

Ví dụ
03

Livestock destined for slaughter; animals kept as meat (i.e., to be killed).

3.指待宰杀的牲畜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杀才

shā

cái

Các từ liên quan

杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
杀
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 閷, 𠄒, 𠮁, 𢁛, 𢿔, 𢶞, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽮, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪖, 𤔮, 𧤿, 𨶓
Hình thái radical:
⿱,㐅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép