Bản dịch của từ 杀青 trong tiếng Anh
杀青

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
杀青 (Động từ)
A processing step in green tea production involving high-temperature heating of fresh leaves to deactivate enzymes, halt fermentation, preserve the green color, reduce moisture, and soften leaves for further processing.
绿茶加工制作的一个工序,把摘下的嫩叶加高温,破坏茶叶中的酵素,阻止发酵,使茶叶保持固有的绿色,同时减少叶中水分,使叶片变软,便于进一步加工
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To dry bamboo slips with fire to preserve them and finalize a written work; figuratively, to complete or finalize a manuscript.
古人著书写在竹简上,为了便于书写和防止虫蛀,先把青竹简用火烤干水分,叫做杀青后来泛指写定著作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To complete filming or shooting of a movie or TV show
指影视作品摄制完成。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杀青
shā
杀
qīng
青
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 殺, 閷, 𠄒, 𠮁, 𢁛, 𢿔, 𢶞, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽮, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪖, 𤔮, 𧤿, 𨶓
- Hình thái radical:
- ⿱,㐅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
