Bản dịch của từ 杀鸡为黍 trong tiếng Anh

杀鸡为黍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

杀鸡为黍 (Tính từ)

shā jī wéi shǔ
01

Sacrificing a great benefit for a small gain; losing more than what is gained.

这个成语比喻为了小利益而牺牲大利益。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杀鸡为黍

shā

wéi

shǔ

Các từ liên quan

杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
为下
为丛驱雀
为主
为久
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
杀
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 閷, 𠄒, 𠮁, 𢁛, 𢿔, 𢶞, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽮, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪖, 𤔮, 𧤿, 𨶓
Hình thái radical:
⿱,㐅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép