Bản dịch của từ 杁布 trong tiếng Anh

杁布

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋN/AN/AN/A

杁布 (Động từ)

rù bù
01

To bestow or distribute generously; to grant widely

颁赐;广施。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杁布

杁
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Hình thái radical:
⿰,木,入
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép