ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
杁布
Bảng phân tích âm vị 杁
Rù
To bestow or distribute generously; to grant widely
颁赐;广施。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
rù
杁
bù
布
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép