Bản dịch của từ 杂役 trong tiếng Anh

杂役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂役 (Danh từ)

zá yì
01

Small miscellaneous tasks; odd jobs

零工

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Part-time worker or temporary laborer

兼职工人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Manual labor or menial tasks forced upon people, especially hard physical work under old oppressive regimes.

旧时统治者强迫人民从事的艰苦繁重的体力劳动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂役

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
役丁
役事
役人
役令
役作
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép