Bản dịch của từ 权 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

(Danh từ)

quán
01

Balance weight; scale weight (the hanging weight used on a steelyard or balance)

秤锤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Right; entitlement; authority (a legal or moral claim to benefit or power)

权利

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Surname Quán (Chinese family name)

(Quán) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Power; authority (ability or legal/social right to make decisions and enforce them)

权力

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Weigh; consider; weigh pros and cons (to deliberate carefully)

权衡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Advantage; the upper hand; favorable position

有利的形势

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

quán
01

Weigh; consider; deliberate; balance options

衡量

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Act flexibly; make situational/temporary adjustments (adapt to circumstances)

权变

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

quán
01

For the time being; temporarily; for now

暂且;姑且

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

权
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
Các biến thể:
樹, 權
Hình thái radical:
⿰,木,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép