Bản dịch của từ 权 trong tiếng Anh
权

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
权 (Danh từ)
Balance weight; scale weight (the hanging weight used on a steelyard or balance)
秤锤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Right; entitlement; authority (a legal or moral claim to benefit or power)
权利
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Quán (Chinese family name)
(Quán) 姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Power; authority (ability or legal/social right to make decisions and enforce them)
权力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Weigh; consider; weigh pros and cons (to deliberate carefully)
权衡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Advantage; the upper hand; favorable position
有利的形势
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
权 (Động từ)
Weigh; consider; deliberate; balance options
衡量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Act flexibly; make situational/temporary adjustments (adapt to circumstances)
权变
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
权 (Trạng từ)
For the time being; temporarily; for now
暂且;姑且
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
- Các biến thể:
- 樹, 權
- Hình thái radical:
- ⿰,木,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
