ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
杇
Bảng phân tích âm vị 杇
Wū
To plaster; to coat with plaster or stucco
打灰泥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To whitewash; to exonerate (figurative: clear of blame)
粉饰
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép