ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
杋侧
Bảng phân tích âm vị 杋
Fán
Measured and proper in conduct or pace; moderate and well-regulated (like the moon's steady course)
谓月行疾缓合度。比喻行为规范。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
fán
杋
cè
侧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép