Bản dịch của từ 杌凳 trong tiếng Anh

杌凳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

杌凳 (Danh từ)

wù dèng
01

Small stool; low seat used for sitting

(杌凳儿) 杌子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杌凳

dèng

杌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘT】
Các biến thể:
柮, 阢
Hình thái radical:
⿰,木,兀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép