Bản dịch của từ 李 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

(Danh từ)

01

Plum tree (Prunus; fruit-bearing deciduous tree, produces plums)

李子树,落叶小乔木,叶子倒卵形,花白色,果实球形,黄色或紫红色,是普通的水果

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Plum (the fruit of the plum tree)

这种植物的果实

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Luggage; baggage (items carried when traveling)

出行人所带的衣物等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Surname Lǐ; the family name Li

贵姓

Ví dụ
李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép