Bản dịch của từ 李代数 trong tiếng Anh

李代数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李代数 (Danh từ)

lǐ dài shù
01

A branch of abstract algebra studying symmetries and continuous transformation groups, fundamental in mathematics and physics.

一种代数结构,用于研究对称性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李代数

dài

shù

李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép