Bản dịch của từ 李连杰 trong tiếng Anh

李连杰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李连杰 (Danh từ)

lǐ lián jié
01

Jet Li, a famous Chinese martial arts actor with international influence.

中国大陆武打演员,国际影坛具有一定影响力的华人功夫演员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李连杰

lián

jié

李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép