Bản dịch của từ 杏仁浆 trong tiếng Anh

杏仁浆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏仁浆 (Danh từ)

xìng rén jiāng
01

Almond milk, a plant-based milk beverage made from almonds, often used as a dairy milk substitute.

杏仁浆是一种由杏仁制成的植物性饮料,通常用于替代牛奶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏仁浆

xìng

rén

jiāng

杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép