Bản dịch của từ 杏红 trong tiếng Anh

杏红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏红 (Danh từ)

xìng hóng
01

A reddish-yellow color, slightly redder than apricot yellow.

黄中带红,比杏黄稍红的颜色

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏红

xìng

hóng

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép