Bản dịch của từ 材 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

(Danh từ)

cái
01

Material; data; resources (documents or information)

资料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The surname Tái (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Talent; natural ability; aptitude

人的资质

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Material; ingredient; timber; raw material

材料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Coffin; casket (a wooden receptacle for a dead body)

棺材

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Timber; material (usually wood) — general term for raw materials used in making things

木料,泛指材料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Talented person; person with ability (talent)

有才能的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

材
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
才, 財
Hình thái radical:
⿰,木,才
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép