Bản dịch của từ 材 trong tiếng Anh
材

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
材 (Danh từ)
Material; data; resources (documents or information)
资料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The surname Tái (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Talent; natural ability; aptitude
人的资质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Material; ingredient; timber; raw material
材料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Coffin; casket (a wooden receptacle for a dead body)
棺材
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Timber; material (usually wood) — general term for raw materials used in making things
木料,泛指材料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Talented person; person with ability (talent)
有才能的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 才, 財
- Hình thái radical:
- ⿰,木,才
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
