Bản dịch của từ 材皮 trong tiếng Anh
材皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
材皮 (Danh từ)
【cái pí】
01
Leather or material used for making items such as clothing and shoes.
材皮 材皮是指用于制作物品的皮革或材料,通常用于服装、鞋子等。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 材皮
cái
材
pí
皮
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 才, 財
- Hình thái radical:
- ⿰,木,才
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裁
財
才
财
纔
㒲
䴭
棅
栥
栄
梄
杰
樄
槍
枛
楎
枊
棳
榯
泤
㽖
忟
肔
芢
䧂
㲾
李
佚
刢
圿
杏
材料
身材
教材
材质
食材
素材
题材
器材
木材
取材
