Bản dịch của từ 杒刻 trong tiếng Anh
杒刻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
杒刻 (Động từ)
【rèn kè】
01
To skim off/shortchange (take money or goods unfairly); to gouge or extort
克扣;搜刮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杒刻
rèn
杒
kè
刻
- Bính âm:
- 【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬM】
- Các biến thể:
- 梕, 軔, 𣏉
- Hình thái radical:
- ⿰,木,刃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扨
轫
讱
饪
肕
刃
岃
靱
䀼
䇮
姙
紝
輀
兒
陑
䎠
而
鴯
粫
耏
𠒆
䋩
鮞
峏
榳
樴
杘
机
㯦
橁
样
㯛
榘
櫾
榬
枦
𠓧
肐
扯
闲
芘
饬
𠖷
帋
帎
㹞
氙
纼
