Bản dịch của từ 杓 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

(Danh từ)

Biāo
01

The three stars forming the handle (ladle) of the Big Dipper (ancient name for that asterism)

古代指北斗柄部的三颗星

Ví dụ
02

A small ladle or scoop for dipping liquids or powders

舀液体或粉末状物体的小勺

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

杓
Bính âm:
【Biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
勺, 𣏐
Hình thái radical:
⿰,木,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép