Bản dịch của từ 杖信 trong tiếng Anh

杖信

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖信 (Động từ)

zhàng xìn
01

Reliance on trust and faithfulness; depending on someone's fidelity

1.凭靠信义。

Ví dụ
02

To trust; to place confidence (in someone)

2.信赖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖信

zhàng

xìn

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖几
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép