Bản dịch của từ 杖几 trong tiếng Anh

杖几

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖几 (Danh từ)

zhàng jǐ
01

A cane and a small leaning stool/chair — walking support and a place to lean; items used by elderly for support

2.拐杖与几案。多为老人用具。杖,行走中扶持;几,平时靠倚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A staff/cane; variant writing of '杖机' (refers to a support or staff-related device in classical contexts)

1.亦作“杖机”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖几

zhàng

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
几丁质
几上肉
几个
几乎
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép