Bản dịch của từ 杖钱 trong tiếng Anh

杖钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖钱 (Danh từ)

zhàng qián
01

Abbreviation of “杖头钱” — small money given to a person with a staff (small alms or gratuity for an elder or beggar carrying a staff)

2.“杖头钱”的省称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

1.旧时犯人打点行杖公人俾得从轻杖打所用的钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖钱

zhàng

qián

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
钱丬鱼
钱串
钱串子
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép