Bản dịch của từ 杖钺 trong tiếng Anh

杖钺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖钺 (Danh từ)

zhàng yuè
01

A ceremonial axe or halberd held as a symbol of authority (esp. military command)

手执斧钺。表示威权。《汉书.五行志上》:“出军行师,把旄杖钺,誓士众,抗威武,所以征畔逆止暴乱也。”晋葛洪《抱朴子.嘉遯》:“缊袍丽于裘服,把橦安于杖钺。”唐杜甫《江陵节度劐阳城郡王新楼成》诗:“杖钺褰帷瞻具美,投壶散帙有余清。”亦以喻掌握兵权。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖钺

zhàng

yuè

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
钺下
钺斧
钺星
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép