Bản dịch của từ 杜仲 trong tiếng Anh

杜仲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋduthanh huyền

杜仲 (Danh từ)

dù zhòng
01

Eucommia tree, a resilient Chinese hardwood tree resembling elm, with insulating latex used for electrical wiring and medicinal bark.

一种很耐塞的中国乔木,在外形上类似榆树,花绿白色树皮和叶子提取的胶有绝缘性,用来包裹电线树皮可入药

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杜仲

zhòng

杜
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỖ】
Các biến thể:
𡍨, 𢾅, 𥀁
Hình thái radical:
⿰,木,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép