Bản dịch của từ 杜古果 trong tiếng Anh

杜古果

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋduthanh huyền

杜古果 (Danh từ)

dù gǔ guǒ
01

A small fruit, typically red or black, with a sweet and sour taste, commonly used for making jam or beverages.

一种小果实,通常呈红色或黑色,味道酸甜可口,常用于制作果酱或饮料。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杜古果

guǒ

杜
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỖ】
Các biến thể:
𡍨, 𢾅, 𥀁
Hình thái radical:
⿰,木,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép