Bản dịch của từ 杜门谢客 trong tiếng Anh
杜门谢客
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dù | ㄉㄨˋ | d | u | thanh huyền |
杜门谢客 (Động từ)
【dù mén xiè kè】
01
To shut oneself indoors and refuse visitors, symbolizing seclusion and withdrawal from the outside world.
闭门深居,谢绝来客形容与外界隔绝,隐居度日
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杜门谢客
dù
杜
mén
门
xiè
谢
kè
客
- Bính âm:
- 【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỖ】
- Các biến thể:
- 𡍨, 𢾅, 𥀁
- Hình thái radical:
- ⿰,木,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡯
蠧
姤
荰
鍍
䟻
螙
䄍
度
秺
蠹
芏
櫷
樓
槤
梻
杦
梚
棑
櫂
栟
㭹
桯
樜
阽
怅
尫
岍
免
扲
宍
改
㳇
㢭
吱
闰
杜绝
杜甫
杜鹃
杜撰
杜拜
杜康
杜牧
杜仲
杜马
杜邦
