Bản dịch của từ 杝 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

ㄧˊyithanh sắc

(Danh từ)

01

To split or cleave wood along the grain; to rive wood following its fibers

顺着木纹劈开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To expand; to enlarge; to increase; to amplify

扩大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

杝
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˊ】【DI.KỶ.TRĨ】
Các biến thể:
柂, 籬
Hình thái radical:
⿰木也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép