Bản dịch của từ 杞人 trong tiếng Anh

杞人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

杞人 (Danh từ)

qǐ rén
01

A person who worries needlessly; one given to groundless anxieties (from the story 'The man of Qi who feared the sky would fall')

借指无端忧虑的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杞人

rén

Các từ liên quan

杞人之忧
杞人忧天
杞国之忧
杞国忧天
杞天之虑
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
杞
Bính âm:
【Qǐ】【ㄑㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
㠱, 梩, 檵, 𠶵
Hình thái radical:
⿰,木,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép