Bản dịch của từ 杞夷 trong tiếng Anh
杞夷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
杞夷 (Danh từ)
【qǐ yí】
01
The ancient state of Qi (杞) — a historical place-name mentioned in Zuo Zhuan
指古杞国。因《左传·僖公二十七年》有“杞桓公来朝,用夷礼”语,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杞夷
qǐ
杞
yí
夷
Các từ liên quan
杞人
杞人之忧
杞人忧天
杞国之忧
杞国忧天
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
- Bính âm:
- 【Qǐ】【ㄑㄧˇ】【KỈ】
- Các biến thể:
- 㠱, 梩, 檵, 𠶵
- Hình thái radical:
- ⿰,木,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諬
㥓
䡔
綺
䒻
啓
梩
䋯
企
䄫
㾨
㓗
槟
檣
櫆
棯
㯇
榠
楁
桝
檆
检
枈
榩
㭄
攸
鿑
㤈
秃
竍
刞
岅
䀏
𠇵
步
玗
枸杞
构杞
杞国
杞县
柳杞
杞柳
杞妇
枸杞子
杞人忧天
杞国忧天
