Bản dịch của từ 杞忧 trong tiếng Anh
杞忧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
杞忧 (Danh từ)
【qǐ yōu】
01
Needless worry; groundless anxiety (abbreviation of '杞人忧天')
'杞人忧天'的略语。谓不必要的忧虑。
Ví dụ
02
Groundless or needless worry; undue anxiety (from the idiom 'the man of Qi fearing the sky will fall').
谓殷忧,深忧。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杞忧
qǐ
杞
yōu
忧
- Bính âm:
- 【Qǐ】【ㄑㄧˇ】【KỈ】
- Các biến thể:
- 㠱, 梩, 檵, 𠶵
- Hình thái radical:
- ⿰,木,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諬
㥓
䡔
綺
䒻
啓
梩
䋯
企
䄫
㾨
㓗
槟
檣
櫆
棯
㯇
榠
楁
桝
檆
检
枈
榩
㭄
攸
鿑
㤈
秃
竍
刞
岅
䀏
𠇵
步
玗
枸杞
构杞
杞国
杞县
柳杞
杞柳
杞妇
枸杞子
杞人忧天
杞国忧天
