Bản dịch của từ 杞梁妻 trong tiếng Anh

杞梁妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

杞梁妻 (Danh từ)

qǐ liáng qī
01

Title of a song — an ancient/folk song name

2.歌曲名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Proper name: the wife of Qi Liang (杞梁) in Spring–Autumn records — a filial wife who mourned her husband publicly; later associated with the legend of Meng Jiangnu.

1.春秋齐大夫杞梁之妻。或云即孟姜。杞梁,名殖(一作植)。齐庄公四年,齐袭莒,杞梁战死,其妻迎丧于郊,哭甚哀,遇者挥涕,城为之崩。后演为孟姜女哭长城的传说故事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杞梁妻

liáng

Các từ liên quan

杞人
杞人之忧
杞人忧天
杞国之忧
杞国忧天
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
杞
Bính âm:
【Qǐ】【ㄑㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
㠱, 梩, 檵, 𠶵
Hình thái radical:
⿰,木,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép