Bản dịch của từ 杞梓 trong tiếng Anh

杞梓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

杞梓 (Danh từ)

qí zǐ
01

The two trees qi () and zi (); both are fine timbers. Used figuratively to denote good wood or excellent persons/things.

1.杞和梓。两木皆良材。

Ví dụ
02

A metaphor for outstanding or excellent talents/people (literary/archaic usage).

2.比喻优秀人材。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杞梓

Các từ liên quan

杞人
杞人之忧
杞人忧天
杞国之忧
杞国忧天
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
杞
Bính âm:
【Qǐ】【ㄑㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
㠱, 梩, 檵, 𠶵
Hình thái radical:
⿰,木,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép