Bản dịch của từ 杞梓连抱 trong tiếng Anh

杞梓连抱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

杞梓连抱 (Danh từ)

qí zǐ lián bào
01

A metaphor for outstanding talents or fine material; literally two kinds of quality timber, used to refer to outstanding people.

杞、梓:两种优质的木材,指良材。比喻杰出的人才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杞梓连抱

lián

bào

Các từ liên quan

杞人
杞人之忧
杞人忧天
杞国之忧
杞国忧天
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
连一不二
连一接二
连一连二
连七
抱一
抱不平
杞
Bính âm:
【Qǐ】【ㄑㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
㠱, 梩, 檵, 𠶵
Hình thái radical:
⿰,木,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép