Bản dịch của từ 杞笋 trong tiếng Anh

杞笋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

杞笋 (Danh từ)

qí sǔn
01

Young shoot; tender sprout (see 杞萌) — young, delicate plant shoots; metaphorically something very young or fragile

见“杞萌”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杞笋

sǔn

Các từ liên quan

杞人
杞人之忧
杞人忧天
杞国之忧
杞国忧天
笋业
笋儿拳
笋城
笋头
笋尖
杞
Bính âm:
【Qǐ】【ㄑㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
㠱, 梩, 檵, 𠶵
Hình thái radical:
⿰,木,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép