Bản dịch của từ 束币 trong tiếng Anh

束币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束币 (Danh từ)

shù bì
01

A bundle of silk (束帛); an ancient ceremonial offering or tribute made of cloth/silk

即束帛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束币

shù

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
币仪
币余
币值
币制
币号
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép