Bản dịch của từ 束带矜庄 trong tiếng Anh

束带矜庄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束带矜庄 (Tính từ)

shù dài jīn zhuāng
01

To wear a jade belt and assume a dignified, solemn bearing; formal and ceremonious in appearance (archaic expression).

束:扎束;带:玉带,朝廷服饰;庄:庄重。腰扎玉带,态度庄重。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束带矜庄

shù

dài

jīn

zhuāng

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
带下
矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép