Bản dịch của từ 束楚 trong tiếng Anh

束楚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束楚 (Danh từ)

shù chǔ
01

A bundle (of twigs, firewood or thorny branches); in classical usage, a metaphor for marriage/being bound together

2.捆荆成束。《诗.唐风.绸缪》:“绸缪束楚,三星在户。今夕何夕?见此粲”唐白居易《想东游五十韵》:“悬旌心宛转,束楚意绸缪。”一说喻男女成婚。参见“束薪”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A bundle of firewood (a tied sheaf of brushwood)

1.一捆荆柴木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束楚

shù

chǔ

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép