Bản dịch của từ 束腹 trong tiếng Anh

束腹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束腹 (Danh từ)

shù fù
01

Waist belt or girdle used to tighten or support the abdomen

腰带

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Corset or waist cincher, a garment worn to shape and support the torso

紧身胸衣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束腹

shù

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép