Bản dịch của từ 束阨 trong tiếng Anh
束阨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
束阨 (Danh từ)
【shù è】
01
A narrow or constricted place; a straitened or confined spot (also written as 束隘)
1.亦作“束隘”。
Ví dụ
02
A strategic chokepoint or narrow pass to control; a key defensive position (阨 = 隘, narrow/strategic pass)
2.控制要隘。阨,通“隘”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束阨
shù
束
è
阨
Các từ liên quan
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
阨僻
阨塞
阨室
阨巷
阨急
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
- Các biến thể:
- 捒, 𤙨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢤
潄
䢞
侸
捒
䘤
豎
䜹
鉥
錰
术
庶
檆
権
㰃
棹
棍
橈
㯟
楔
槓
槍
㭿
椀
妦
泛
𠇠
坃
㫕
尪
你
阾
囨
㼙
𠇩
吪
结束
约束
束缚
拘束
花束
束手
光束
管束
装束
束发
