Bản dịch của từ 束骨 trong tiếng Anh

束骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束骨 (Danh từ)

shù gǔ
01

To bind or gather bones together; figuratively: to restrain or restrict

1.谓制约或聚集骨骼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An acupuncture point name in traditional Chinese medicine.

2.中医针灸穴位名。参阅《医宗金鉴·刺灸心法要诀·六府井荥俞原经合歌》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束骨

shù

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép