Bản dịch của từ 杠 trong tiếng Anh
杠

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàng | ㄍㄤˋ | g | ang | thanh huyền |
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
杠 (Danh từ)
A relatively thick stick or pole; a staff or rod (used as a cudgel or support)
较粗的棍子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Gymnastics bar; horizontal bar apparatus (e.g., single bar, parallel bars, uneven bars)
体操器械,有单杠、双杠、高低杠等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Rod; bar (a stick-shaped part, e.g., on a machine or post)
机床上的棍状零件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Pall-bearer's carrying pole; bar used to carry a coffin
出殡时抬送灵柩的工具
Mark; a thick straight line drawn as an editorial or reading mark (e.g., underlines or check lines)
(杠儿) 批改文字或阅读中作为标记所画的粗直线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A fixed standard or rule; a benchmark
(杠儿) 比喻一定的标准
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
杠 (Động từ)
To mark or strike through wrong/unclear characters with a line
把不通的文字或错字用直线划去或标出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gàng】【ㄍㄤˋ】【CỐNG】
- Các biến thể:
- 槓
- Hình thái radical:
- ⿰,木,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
