Bản dịch của từ 条 trong tiếng Anh

Chữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

(Chữ số)

tiáo
01

Used as a measure word for long, thin objects or for items in a line/strip (e.g., rivers, roads, fish, pieces)

用于细长的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Strip; item; measure word for long thin objects or individual items/entries (e.g., news, rules, fish)

用于分项的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

tiáo
01

Strip; long narrow piece (e.g., noodle, ribbon, twig); classifier for long thin objects

(条儿) 条子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Order; arrangement; sense of organization (neatness, tidiness)

层次;秩序;条理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A long thin branch or twig; a slender stick-like piece

(条儿) 细长的树枝

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A short note or slip of paper; message left in writing

指纸条

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Item; clause; article (a counted unit or entry in a list or statute)

分项目的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

条
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
條, 樤, 𡠊, 𣒼
Hình thái radical:
⿱,夂,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép