Bản dịch của từ 条 trong tiếng Anh
条

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
条 (Chữ số)
Used as a measure word for long, thin objects or for items in a line/strip (e.g., rivers, roads, fish, pieces)
用于细长的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Strip; item; measure word for long thin objects or individual items/entries (e.g., news, rules, fish)
用于分项的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
条 (Danh từ)
Strip; long narrow piece (e.g., noodle, ribbon, twig); classifier for long thin objects
(条儿) 条子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Order; arrangement; sense of organization (neatness, tidiness)
层次;秩序;条理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A long thin branch or twig; a slender stick-like piece
(条儿) 细长的树枝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A short note or slip of paper; message left in writing
指纸条
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Item; clause; article (a counted unit or entry in a list or statute)
分项目的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
- Các biến thể:
- 條, 樤, 𡠊, 𣒼
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
