Bản dịch của từ 条件 trong tiếng Anh
条件
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
条件 (Danh từ)
【tiáo jiàn】
01
Factors or prerequisites that influence the occurrence, existence, or development of something.
制约事物发生、存在或发展的因素
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Requirements, criteria, or stipulations set for something
针对某些事物提出的要求或标准
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Circumstances; conditions; state or situation
情况;状态
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 条件
tiáo
条
jiàn
件
Các từ liên quan
条令
件举
件件
件别
件头
- Bính âm:
- 【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
- Các biến thể:
- 條, 樤, 𡠊, 𣒼
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祒
朷
龆
䳂
蜩
䒒
苕
蓚
鎥
蓨
鰷
條
恌
條
庣
聎
佻
挑
旫
祧
橨
㭆
欂
果
棣
檤
桹
楑
㯎
櫩
梒
楡
李
杆
別
䎲
苈
𠅈
芳
角
努
𠔍
体
帏
面条
条件
油条
薯条
条理
线条
纸条
便条
条款
辣条
