Bản dịch của từ 条例 trong tiếng Anh
条例
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
条例 (Danh từ)
【tiáo lì】
01
Regulations or rules established by government or official organizations to govern behaviors or procedures.
由国家行政部门、组织机构制定的规则和章程
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 条例
tiáo
条
lì
例
Các từ liên quan
条令
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
- Bính âm:
- 【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
- Các biến thể:
- 條, 樤, 𡠊, 𣒼
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祒
朷
龆
䳂
蜩
䒒
苕
蓚
鎥
蓨
鰷
條
恌
條
庣
聎
佻
挑
旫
祧
橨
㭆
欂
果
棣
檤
桹
楑
㯎
櫩
梒
楡
李
杆
別
䎲
苈
𠅈
芳
角
努
𠔍
体
帏
面条
条件
油条
薯条
条理
线条
纸条
便条
条款
辣条
