Bản dịch của từ 条支 trong tiếng Anh

条支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

条支 (Danh từ)

tiáo zhī
01

A twig or small branch (also written as “条枝”)

1.亦作“条枝”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Place name in the Western Regions during the Tang dynasty (area around present-day Kyrgyzstan and Kazakhstan); site of the Tang-era Tiaozhi Dudu

3.唐代西域地名。在今苏联吉尔吉斯和哈萨克一带。唐设条枝都督府。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An ancient kingdom in the Western Regions (approximately in present-day Iraq)

2.古西域国名。约在今伊拉克境内。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 条支

tiáo

zhī

Các từ liên quan

条令
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
条
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
條, 樤, 𡠊, 𣒼
Hình thái radical:
⿱,夂,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép