Bản dịch của từ 条条 trong tiếng Anh
条条

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
条条 (Danh từ)
Orderly; well-arranged; systematic (describing things or actions carried out with clear order)
1.谓有条理﹑有次序。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Each; every single one (emphasizing individual items or points)
3.犹言每一条。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Refers to individual lines/sections or organizational branches of work — separate items or systems (as opposed to large blocks)
5.指各项事业的组织系统。与“块块”相对。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Smooth; unobstructed (describing traffic, passages, processes)
2.畅达貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The whistling/roaring sound of wind; wind making a rustling, mournful noise
4.犹萧萧。形容风声。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A clause or article (a numbered provision) in a statute, regulation, or written rules.
6.指条文。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 条条
tiáo
条
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
- Các biến thể:
- 條, 樤, 𡠊, 𣒼
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
