Bản dịch của từ 条记 trong tiếng Anh

条记

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

条记 (Danh từ)

tiáo jì
01

A rectangular official seal (qa. during Ming–Qing) used by lower-ranking officials; a type of chop made of bronze for stamping administrative documents

2.明清官印的一种,亦称钤记,为长方形,未入流者用之,入流者则用方印。清县丞﹑主簿﹑驿丞﹑州县儒学及各省驻防旗营佐领﹑屯庄﹑守边门官等均用条记。铜质直纽,文体及大小各有定制,由礼部铸印局铸发。参阅《清会典.礼部.铸印局》﹑清俞樾《茶香室续钞.印关防条记》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To record item by item; to note down in separate entries

1.逐条记载。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 条记

tiáo

Các từ liên quan

条令
记下
记不真
记丑言辩
记乘
条
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
條, 樤, 𡠊, 𣒼
Hình thái radical:
⿱,夂,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép