ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
杣
Bảng phân tích âm vị 杣
Mián
A small wooded area; little forest or stand of trees (woodlot)
这是指一种小型的森林或树木生长的地方。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép