Bản dịch của từ 来回 trong tiếng Anh
来回
Trạng từDanh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来回 (Trạng từ)
【lái huí】
01
Going back and forth repeatedly; to and fro multiple times
多次地;反复地
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
来回 (Danh từ)
【lái huí】
01
A round trip; the journey going to a place and returning back once
去一个地方再回来一次的时间的距离
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
来回 (Động từ)
【lái huí】
01
To go back and forth within a certain distance; to make a round trip
在一段距离之内去了再回来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来回
lái
来
huí
回
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
