Bản dịch của từ 杨之 trong tiếng Anh

杨之

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨之 (Danh từ)

yáng zhī
01

A Northern dynasty prose writer; author of Luoyang Jialan Ji, a recorder of Buddhist temples and contemporary social customs

北朝散文家。北平(今河北满城北)人。曾任期城郡太守。所作《洛阳伽蓝记》,记述佛寺的兴废经过,兼及当时的社会风俗,批评了王公贵族的奢侈糜费。文辞华丽,条理清晰,有较高的文学价值。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨之

yáng

zhī

杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép