Bản dịch của từ 杨令公 trong tiếng Anh
杨令公
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨令公 (Danh từ)
【yáng lìng gōng】
01
Honorific name for the Song general Yang Ye — a famed, valiant commander whose deeds inspired the Yang family generals legends.
对北宋名将杨业的誉称。业初为五代北汉将领,善骑射,人称“无敌”。归宋后,任知代州兼三交驻泊兵马都部署。屡败契丹,战功卓著。雍熙三年(公元986年)宋军北征,业因矢尽援绝,被俘,绝食死。《宋史》有传。后来小说﹑戏剧中以杨业事迹为引线演为杨家将故事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨令公
yáng
杨
lìng
令
gōng
公
Các từ liên quan
杨业
令上
令丙
令主
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
